베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đĩa chịu nhiệt" (1)
đĩa chịu nhiệt

영어
명사heat-resistant dish
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
I use a heat-resistant dish for baking.
관련 단어 "đĩa chịu nhiệt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đĩa chịu nhiệt" (1)
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
I use a heat-resistant dish for baking.
